語史 [Ngữ Sử]
語誌 [Ngữ Chí]
語志 [Ngữ Chí]
ごし
Danh từ chung
từ điển từ nguyên
Danh từ chung
lịch sử từ ngữ
Danh từ chung
từ điển từ nguyên
Danh từ chung
lịch sử từ ngữ