語例 [Ngữ Lệ]

ごれい

Danh từ chung

ví dụ về từ hoặc cụm từ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

擬声語ぎせいごてき表現ひょうげんについては、ホピ興味深きょうみぶかれいがある。
Về biểu hiện âm thanh giả lập, có những ví dụ thú vị trong tiếng Hopi.