語り口 [Ngữ Khẩu]

かたりくち
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 18000

Danh từ chung

cách kể chuyện; cách kể một câu chuyện

JP: スミスさんはソフトなかたくち人物じんぶつです。

VI: Ông Smith là người có cách nói nhẹ nhàng.