誘電 [Dụ Điện]
ゆうでん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
cảm ứng; điện cảm
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
điện môi; cảm ứng