誘惑者 [Dụ Hoặc Giả]
ゆうわくしゃ
Danh từ chung
kẻ quyến rũ; kẻ cám dỗ; kẻ dụ dỗ; kẻ phản bội
Danh từ chung
kẻ quyến rũ; kẻ cám dỗ; kẻ dụ dỗ; kẻ phản bội