Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
誘導コイル
[Dụ Đạo]
ゆうどうコイル
🔊
Danh từ chung
cuộn cảm ứng
Hán tự
誘
Dụ
dụ dỗ; mời gọi
導
Đạo
hướng dẫn; dẫn dắt; chỉ đạo; dẫn đường