Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
誘い合う
[Dụ Hợp]
さそいあう
🔊
Động từ Godan - đuôi “u”
hỏi nhau
Hán tự
誘
Dụ
dụ dỗ; mời gọi
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1