誕生日プレゼント [Đản Sinh Nhật]

たんじょうびプレゼント

Danh từ chung

quà sinh nhật

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

誕生たんじょうプレゼントだよ。
Đây là món quà sinh nhật đấy.
誕生たんじょうプレゼントをもらいました。
Tôi đã nhận được quà sinh nhật.
かあさんの誕生たんじょうに、誕生たんじょうプレゼントをあげたんだ。
Tôi đã tặng mẹ một món quà sinh nhật.
おじいちゃんが誕生たんじょうのプレゼントをくれました。
Ông tôi đã tặng tôi một món quà sinh nhật.
誕生たんじょうプレゼントなにしい?
Cậu muốn quà gì cho sinh nhật?
祖父そふ誕生たんじょうプレゼントをくれた。
Ông nội đã tặng tôi một món quà sinh nhật.
はは誕生たんじょうのプレゼントをあげました。
Tôi đã tặng mẹ một món quà sinh nhật.
これ誕生たんじょうのプレゼントなんだ。
Đây là món quà sinh nhật dành cho bạn.
トムの誕生たんじょうプレゼントがいたいな。
Tôi muốn mua quà sinh nhật cho Tom.
あなたの誕生たんじょうプレゼントにペンをった。
Tôi đã mua một cây bút làm quà sinh nhật cho bạn.