誕生日おめでとうございます [Đản Sinh Nhật]
たんじょうびおめでとうございます
Cụm từ, thành ngữ
Chúc mừng sinh nhật
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
誕生日おめでとうございます。
Chúc mừng sinh nhật.
誕生日おめでとう。
Chúc mừng sinh nhật.
誕生日、おめでとう。
Sinh nhật vui vẻ nhé.
お誕生日おめでとうございます。
Chúc mừng sinh nhật.
お誕生日おめでとうムーリエル!
Chúc mừng sinh nhật, Muiriel!
トム、お誕生日おめでとう!
Tom, chúc mừng sinh nhật!
遅れちゃったけど、誕生日おめでとう!
Tôi đến trễ nhưng chúc mừng sinh nhật bạn!
1日遅れちゃったけど、お誕生日おめでとう。
Dù trễ một ngày nhưng chúc mừng sinh nhật bạn.
お誕生日おめでとう相葉ちゃん!
Chúc mừng sinh nhật Aiba-chan!
お誕生日おめでとう、相葉ちゃん!
Chúc mừng sinh nhật, Aiba-chan!