Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
誓文払い
[Thệ Văn Chàng]
せいもんばらい
🔊
Danh từ chung
bán giảm giá
Hán tự
誓
Thệ
thề; hứa
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý