Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
誓い合う
[Thệ Hợp]
ちかいあう
🔊
Động từ Godan - đuôi “u”
thề cùng nhau
Hán tự
誓
Thệ
thề; hứa
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1