誓いを立てる [Thệ Lập]
ちかいをたてる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
thề nguyện; tuyên thệ
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
thề nguyện; tuyên thệ