認識票 [Nhận Thức Phiếu]
にんしきひょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Quân sự
thẻ nhận dạng; thẻ quân nhân
Danh từ chung
Lĩnh vực: Quân sự
thẻ nhận dạng; thẻ quân nhân