Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
認諾離婚
[Nhận Nặc Ly Hôn]
にんだくりこん
🔊
Danh từ chung
ly hôn qua thừa nhận
Hán tự
認
Nhận
công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng
諾
Nặc
đồng ý; chấp thuận; thỏa thuận
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
婚
Hôn
hôn nhân