認知科学 [Nhận Tri Khoa Học]

にんちかがく

Danh từ chung

khoa học nhận thức

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

大学だいがくでは、認知にんち科学かがく専攻せんこうするつもりです。
Tôi định chuyên ngành khoa học nhận thức ở đại học.