認知症 [Nhận Tri Chứng]
にんちしょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
chứng mất trí nhớ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムはね、認知症なのよ。
Bạn biết không, Tom bị mất trí nhớ.