Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
認知戦
[Nhận Tri Khuyết]
にんちせん
🔊
Danh từ chung
chiến tranh nhận thức
Hán tự
認
Nhận
công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng
知
Tri
biết; trí tuệ
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu