Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
認知バイアス
[Nhận Tri]
にんちバイアス
🔊
Danh từ chung
thiên kiến nhận thức
Hán tự
認
Nhận
công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng
知
Tri
biết; trí tuệ