誇大広告 [Khoa Đại Quảng Cáo]
こだいこうこく
Danh từ chung
quảng cáo phóng đại; quảng cáo gây hiểu lầm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
「見て見て! 聞き流すだけで1週間で英語がペラペラになるCDだって」「馬鹿、そんなもん誇大広告に決まってんだろ」
"Nhìn này! Chỉ cần nghe qua là một tuần sau tiếng Anh sẽ trôi chảy, đây là CD đấy." - "Thôi đi, rõ ràng là quảng cáo khoa trương mà."