詳細課金データ [Tường Tế Khóa Kim]
しょうさいかきんデータ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
dữ liệu tính cước chi tiết
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
dữ liệu tính cước chi tiết