詳細説明 [Tường Tế Thuyết Minh]

しょうさいせつめい

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

giải thích chi tiết

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは問題もんだい詳細しょうさい説明せつめいした。
Tom đã giải thích chi tiết về vấn đề.
かれはディナーパーティーについて詳細しょうさい説明せつめいをした。
Anh ấy đã giải thích chi tiết về bữa tiệc tối.
かれはその問題もんだい詳細しょうさい説明せつめいした。
Anh ấy đã giải thích chi tiết vấn đề đó.
このこと詳細しょうさい説明せつめいする時間じかんがありません。
Tôi không có thời gian giải thích chi tiết về việc này.
この書類しょるいをめくってその問題もんだいわたし詳細しょうさい説明せつめいしてください。
Xin lật những tài liệu này và giải thích chi tiết vấn đề cho tôi.