Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
話題騒然
[Thoại Đề Tao Nhiên]
わだいそうぜん
🔊
Danh từ chung
được bàn tán nhiều
Hán tự
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
題
Đề
chủ đề; đề tài
騒
Tao
ồn ào; làm ồn; la hét; quấy rầy; kích thích
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ