Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
話変わって
[Thoại 変]
はなしかわって
🔊
Cụm từ, thành ngữ
trong khi đó
Hán tự
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ