話し込む [Thoại Liêu]
話込む [Thoại Liêu]
はなしこむ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000
Động từ Godan - đuôi “mu”Tha động từ
nói chuyện sâu sắc