話し上手 [Thoại Thượng Thủ]

話上手 [Thoại Thượng Thủ]

はなしじょうず

Danh từ chungTính từ đuôi na

giỏi giao tiếp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

はな上手じょうずだよね?
Bạn giỏi nói chuyện nhỉ?
はな上手じょうずになりたい。
Tôi muốn trở thành người giỏi nói chuyện.
英語えいごはなすのが上手じょうずですね。
Bạn nói tiếng Anh rất tốt nhé.
マイクは日本語にほんごはなすのが上手じょうずだ。
Mike rất giỏi nói tiếng Nhật.
マイクは日本語にほんご上手じょうずはなします。
Mike nói tiếng Nhật rất giỏi.
ちち上手じょうず英語えいごはなします。
Cha tôi nói tiếng Anh giỏi.
彼女かのじょ日本語にほんご上手じょうずはなした。
Cô ấy nói tiếng Nhật rất giỏi.
彼女かのじょ英語えいご上手じょうずはなしますね。
Cô ấy nói tiếng Anh rất tốt nhỉ.
彼女かのじょ英語えいご上手じょうずはなします。
Cô ấy nói tiếng Anh rất tốt.
わたし英語えいごはなすのが上手じょうずだ。
Tôi giỏi nói tiếng Anh.