詰め込み教育 [Cật Liêu Giáo Dục]
つめこみきょういく
Danh từ chung
học thuộc lòng; giáo dục nhấn mạnh ghi nhớ
Danh từ chung
học thuộc lòng; giáo dục nhấn mạnh ghi nhớ