詩賦 [Thi Phú]
しふ
Danh từ chung
thơ và văn xuôi có vần (Trung Quốc)
🔗 詩; 賦
Danh từ chung
thơ và văn xuôi có vần (Trung Quốc)
🔗 詩; 賦