Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
詩眼
[Thi Nhãn]
しがん
🔊
Danh từ chung
cảm thụ thơ; gu thơ
Hán tự
詩
Thi
thơ
眼
Nhãn
nhãn cầu