試験薬 [Thí Nghiệm Dược]
しけんやく
Danh từ chung
thuốc thử nghiệm
🔗 治験薬
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
東京都にある病院で6月の終わりまで、約百人にこの薬を使って試験を行います。
Một bệnh viện ở Tokyo sẽ thử nghiệm loại thuốc này trên khoảng một trăm người cho đến cuối tháng Sáu.