試験端末 [Thí Nghiệm Đoan Mạt]
しけんたんまつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
thiết bị đầu cuối kiểm tra
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
thiết bị đầu cuối kiểm tra