試験目的 [Thí Nghiệm Mục Đích]

しけんもくてき

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

mục đích kiểm tra

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

試験しけん教育きょういく本当ほんとう目的もくてきさまたげる。
Kỳ thi cản trở mục đích thực sự của giáo dục.