試験用 [Thí Nghiệm Dụng]

しけんよう

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

dùng để kiểm tra

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

これは燃焼ねんしょう試験しけんよう建物たてものです。
Đây là tòa nhà dùng cho thử nghiệm đốt.