Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
試験工場
[Thí Nghiệm Công Trường]
しけんこうじょう
🔊
Danh từ chung
nhà máy thử nghiệm
Hán tự
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
場
Trường
địa điểm