Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
試験地獄
[Thí Nghiệm Địa Ngục]
しけんじごく
🔊
Danh từ chung
địa ngục thi cử
Hán tự
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
地
Địa
đất; mặt đất
獄
Ngục
nhà tù; nhà giam