試験協調手続 [Thí Nghiệm Hiệp Điều Thủ Tục]
しけんきょうちょうてつづき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
thủ tục phối hợp kiểm tra
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
thủ tục phối hợp kiểm tra