試験休み [Thí Nghiệm Hưu]

しけんやすみ

Danh từ chung

kỳ nghỉ sau kỳ thi; thời gian nghỉ sau kỳ thi cuối kỳ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

試験しけん無事ぶじえたら長期ちょうきやすみをとります。
Sau khi hoàn thành kỳ thi, tôi sẽ nghỉ dài.