Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
試遊台
[Thí Du Đài]
しゆうだい
🔊
Danh từ chung
máy chơi thử game
Hán tự
試
Thí
thử; kiểm tra
遊
Du
chơi
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện