試遊 [Thí Du]
しゆう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Tiếng lóng
chơi thử
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Tiếng lóng
chơi thử