試走 [Thí Tẩu]
しそう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
lái thử; chạy thử; chạy thử nghiệm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
lái thử; chạy thử; chạy thử nghiệm