Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
試聴室
[Thí Thính Thất]
しちょうしつ
🔊
Danh từ chung
phòng nghe thử
Hán tự
試
Thí
thử; kiểm tra
聴
Thính
nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
室
Thất
phòng