試筆 [Thí Bút]
始筆 [Thí Bút]
しひつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
bài viết đầu năm
🔗 書き初め
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
bài viết đầu năm
🔗 書き初め