試演 [Thí Diễn]
しえん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
biểu diễn thử; diễn tập
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
biểu diễn thử; diễn tập