試弾 [Thí Đạn]

しだん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

thử đàn

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

⚠️Từ hiếm

thử bắn