試作段階 [Thí Tác Đoạn Giai]
しさくだんかい
Danh từ chung
giai đoạn thử nghiệm; giai đoạn nguyên mẫu
Danh từ chung
giai đoạn thử nghiệm; giai đoạn nguyên mẫu