Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
試作機
[Thí Tác Cơ]
しさくき
🔊
Danh từ chung
máy thử nghiệm
Hán tự
試
Thí
thử; kiểm tra
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
機
Cơ
máy móc; cơ hội