試し買い [Thí Mãi]
ためしがい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
mua thử; mua để thử
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
靴を買う前には、試しに履いてみなければならない。
Trước khi mua giày, bạn phải thử chúng.