Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
試し算
[Thí Toán]
ためしざん
🔊
Danh từ chung
kiểm tra phép tính
🔗 検算
Hán tự
試
Thí
thử; kiểm tra
算
Toán
tính toán; số