Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
試し書き
[Thí Thư]
ためしがき
🔊
Danh từ chung
thử bút
Hán tự
試
Thí
thử; kiểm tra
書
Thư
viết