試しに [Thí]

ためしに

Trạng từ

thử nghiệm; thử

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ものためし。
Thử xem sao.
ものはためしだよ。
Thử xem sao.
ためしください。
Hãy thử xem.
ためしにやってみよう。
Hãy thử làm xem.
ためしに左手ひだりていてみた。
Tôi đã thử viết bằng tay trái.
うんためしだ、やってごらん。
Thử vận may xem sao.
かれためしにドアをけた。
Anh ấy đã thử mở cửa.
わかった、ためしにやってみよう。
Được rồi, thử xem sao.
ためしに料理りょうりをしてみようかな。
Có lẽ tôi sẽ thử nấu ăn.
わたしためしに逆立さかだちしてみた。
Tôi đã thử đứng đầu đầu xem sao.