Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
詠春拳
[Vịnh Xuân Quyền]
咏春拳
[Vịnh Xuân Quyền]
えいしゅんけん
🔊
Danh từ chung
Vịnh Xuân Quyền
Hán tự
詠
Vịnh
ngâm thơ; bài thơ; bài hát; sáng tác
春
Xuân
mùa xuân
拳
Quyền
nắm đấm
咏
Vịnh
ngâm thơ; bài thơ; bài hát; sáng tác